Giấc ngủ trẻ em
Giấc ngủ rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ. Hướng dẫn xây dựng thói quen ngủ lành mạnh, phòng tránh đột tử và xử lý các vấn đề về giấc ngủ.
Trẻ cần ngủ bao nhiêu giờ?
| Độ tuổi | Tổng thời gian ngủ | Giấc đêm | Giấc ngày |
|---|---|---|---|
| 0-3 tháng | 14-17 giờ | Ngắt quãng | Nhiều giấc ngắn |
| 4-11 tháng | 12-15 giờ | 10-12 giờ | 2-3 giấc (3-5 giờ) |
| 1-2 tuổi | 11-14 giờ | 11-12 giờ | 1-2 giấc (1-3 giờ) |
| 3-5 tuổi | 10-13 giờ | 10-12 giờ | 0-1 giấc |
| 6-12 tuổi | 9-12 giờ | 9-12 giờ | Không cần |
| 13-18 tuổi | 8-10 giờ | 8-10 giờ | Không cần |
* Nhu cầu ngủ có thể khác nhau giữa các trẻ. Quan sát xem trẻ có tỉnh táo, vui vẻ khi thức không để biết trẻ đã ngủ đủ chưa.
Ngủ an toàn cho trẻ sơ sinh
Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) có thể phòng ngừa. Tuân thủ các nguyên tắc ngủ an toàn dưới đây, đặc biệt trong năm đầu đời của trẻ.
Luôn đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ. Đây là tư thế an toàn nhất để phòng ngừa đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS).
Dùng nệm phẳng, cứng vừa phải với ga trải giường vừa vặn. Không dùng nệm mềm, nệm nước.
Không chăn, gối, thú nhồi bông, đệm chắn cũi. Chỉ cần ga trải giường và túi ngủ cho trẻ.
Giữ phòng mát (20-22°C). Mặc cho trẻ đủ ấm nhưng không quá nóng. Kiểm tra gáy trẻ - ấm là đủ.
Không hút thuốc gần trẻ hoặc trong nhà. Khói thuốc tăng nguy cơ đột tử gấp nhiều lần.
Đặt cũi trong phòng bố mẹ trong 6-12 tháng đầu. Ngủ chung phòng an toàn hơn ngủ chung giường.
Xây dựng thói quen ngủ tốt
Cho trẻ đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày, kể cả cuối tuần. Điều này giúp thiết lập đồng hồ sinh học.
30-60 phút trước khi ngủ: tắm ấm, mặc đồ ngủ, đọc sách, hát ru. Lặp lại mỗi tối để trẻ biết đã đến giờ ngủ.
Phòng tối (dùng rèm chắn sáng), yên tĩnh, mát mẻ. Có thể dùng máy tạo tiếng ồn trắng nhẹ nhàng.
Tắt TV, điện thoại, máy tính bảng ít nhất 1 giờ trước khi ngủ. Ánh sáng xanh ức chế hormone ngủ.
Bữa tối nên cách giờ ngủ 2-3 giờ. Có thể cho trẻ uống sữa ấm hoặc ăn nhẹ 30 phút trước khi ngủ.
Hoạt động thể chất đủ trong ngày giúp trẻ ngủ ngon hơn. Nhưng tránh vận động mạnh gần giờ ngủ.
Vấn đề giấc ngủ thường gặp
Nguyên nhân
- Chưa có thói quen ngủ
- Đi ngủ quá muộn hoặc quá sớm
- Phụ thuộc vào bế bồng, cho bú để ngủ
- Sợ bóng tối, sợ xa cách
Giải pháp
- Thiết lập nghi thức ngủ nhất quán
- Điều chỉnh giờ ngủ phù hợp với nhịp sinh học
- Dần dần giảm sự hỗ trợ khi ngủ
- Sử dụng đèn ngủ mờ, đồ vật quen thuộc
Nguyên nhân
- Đói (trẻ sơ sinh)
- Chưa tự ngủ lại được
- Mọc răng, bệnh
- Thay đổi môi trường ngủ
Giải pháp
- Đảm bảo trẻ ăn đủ ban ngày
- Dạy trẻ tự ngủ lại (Sleep training)
- Xử lý nguyên nhân y khoa
- Giữ môi trường ngủ nhất quán
Nguyên nhân
- Nhịp sinh học chưa hoàn thiện (trẻ sơ sinh)
- Ngủ ngày quá nhiều
- Thiếu ánh sáng tự nhiên ban ngày
Giải pháp
- Ban ngày: nhiều ánh sáng, tiếng động bình thường
- Ban đêm: tối, yên tĩnh, ít tương tác
- Hạn chế giấc ngủ ngày sau 4-5 giờ chiều
- Đánh thức nhẹ nhàng nếu ngủ ngày quá lâu
Nguyên nhân
- Phát triển bình thường (3-6 tuổi)
- Xem nội dung đáng sợ
- Căng thẳng, thay đổi trong cuộc sống
Giải pháp
- Trấn an, an ủi trẻ ngay
- Kiểm tra nội dung trẻ xem/nghe
- Nói chuyện về nỗi sợ khi tỉnh táo
- Sử dụng 'bình xịt quái vật' (nước)
Phương pháp tập ngủ (Sleep Training)
Sleep training là dạy trẻ tự ngủ và tự ngủ lại khi thức giấc. Có thể bắt đầu từ 4-6 tháng tuổi khi trẻ đã sẵn sàng về mặt phát triển. Chọn phương pháp phù hợp với gia đình bạn.
Ưu điểm
Hiệu quả nhanh (3-7 ngày)
Nhược điểm
Có thể căng thẳng cho cả trẻ và bố mẹ
Ưu điểm
Nhẹ nhàng hơn, có sự hiện diện của bố mẹ
Nhược điểm
Cần nhiều thời gian hơn (1-2 tuần)
Ưu điểm
Rất nhẹ nhàng, phù hợp trẻ nhỏ
Nhược điểm
Tốn thời gian, có thể kích thích trẻ hơn
Ưu điểm
Rất nhẹ nhàng, linh hoạt
Nhược điểm
Cần nhiều thời gian và kiên nhẫn
Lưu ý quan trọng
Sleep training không phù hợp với tất cả các gia đình và không bắt buộc. Nếu bạn và trẻ đều ngủ tốt, không cần thay đổi. Nếu quyết định sleep training, hãy kiên trì và nhất quán. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần.
Khóa học giấc ngủ cho trẻ em
Học cách xây dựng thói quen ngủ và xử lý mọi vấn đề giấc ngủ cùng chuyên gia